Nhà ở đơn lập, Soirotie 6
90800 Oulu, Pateniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
234.500 € (7.033.026.691 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
114 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676565 |
|---|---|
| Giá bán | 234.500 € (7.033.026.691 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 114 m² |
| Tổng diện tích | 115.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 1.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Hiên Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | TV kỹ thuật số, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 8, 2024) Đánh giá tình trạng (5 thg 1, 2018) Đánh giá tình trạng (7 thg 6, 2013) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Chân tường 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Chân tường 2018 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Cửa sổ 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Chỗ chứa rác thải, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-76-114-11-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
229,62 €
6.886.667,76 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 720 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun Kaupunki, lisätietoja Oulun kaupunki P. 08-558410. |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 408,81 € (12.260.859,88 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2030 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 145 € / tháng (4.348.779,83 ₫) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (899.747,55 ₫) (ước tính) |
| Rác | 43,37 € / tháng (1.300.735,04 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 172 € (5.158.553 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!