Nhà gỗ (ở nông thôn), Tauvontie 652
92320 Siikajoki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 15 thg 8, 2026
13:30 – 14:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
65.000 € (1.967.622.714 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
32 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676564 |
|---|---|
| Giá bán | 65.000 € (1.967.622.714 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 32 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính Phòng áp mái |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1994 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Số tham chiếu bất động sản | 748-402-10-39 |
| Diện tích lô đất. | 10000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Quyền xây dựng. | 280 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 111 € / tháng (3.360.094,17 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 160 € / năm (4.843.378,99 ₫) |
| Nước | 17 € / tháng (514.609,02 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 133,57 € / năm (4.043.313,32 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.328.770 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.206.632 ₫) |
| Chi phí khác | 1.470 € (44.498.544 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!