chung cư, Kulleronkatu 1
95430 Tornio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jorma Salmela
Đại lý bất động sản
Habita Tornio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên, Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Phí thuê
760 € / tháng (22.767.893 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
75.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676563 |
|---|---|
| Phí thuê | 760 € / tháng (22.767.893 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 760 € (22.767.893 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 75.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 8, 2026 |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Các tầm nhìn | Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Cầu thang 2012 (Đã xong) Sân 2009 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) Mặt tiền 1999 (Đã xong) Mái 1996 (Đã xong) Mặt tiền 1993 (Đã xong) |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
Phí hàng tháng
| Nước | 25 € / tháng (748.943,83 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 15 € / tháng (449.366,3 ₫) |