Nhà gỗ (ở nông thôn), Pulkkilansalmentie 306
72210 Tervo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
39.000 € (1.178.242.824 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
68 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676527 |
|---|---|
| Giá bán | 39.000 € (1.178.242.824 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 68 m² |
| Tổng diện tích | 97 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 21 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1949 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1949 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mặt tiền | Xi măng sợi |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Ống nước 2007 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 844-403-1-61 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
251,72 €
7.604.802,15 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 10685 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 160 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 11.3 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 11.3 ki lô mét |
| Sân Gôn | 10 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 251,7 € / năm (7.604.197,92 ₫) |
|---|---|
| Khác | 132,68 € / năm (4.008.442,51 ₫) |
| Rác | 29,21 € / năm (882.473,66 ₫) |
| Điện | 150 € / tháng (4.531.703,17 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 172 € (5.196.353 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.320.224 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!