Nhà ở song lập, Kultasirkuntie 4
90410 Oulu, Oulunlahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 26 thg 7, 2026
14:45 – 15:15
Giá bán
399.900 € (11.983.143.962 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676525 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Giá bán | 399.900 € (11.983.143.962 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120.5 m² |
| Tổng diện tích | 129.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2026 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-30-83-4 |
| Diện tích lô đất. | 1273 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 280 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 100 € / tháng (2.996.535,12 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 50 € / tháng (1.498.267,56 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 500 € / năm (14.982.675,62 ₫) (ước tính) |
| Nước | 45 € / tháng (1.348.440,81 ₫) (ước tính) |
| Rác | 15 € / tháng (449.480,27 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.285.045 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.154.040 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!