Nhà ở đơn lập, Heinäpolku 7
04600 Mäntsälä, Kartanonpelto
A peaceful home at the end of a road leading to a playground – space, functionality, and comfortable living.
Welcome to explore this cozy home with a tranquil location at the end of a dead-end street, right next to a playground. A safe environment and a functional layout make this house an excellent choice for both families with children and those who appreciate space.
The house has three bedrooms, offering versatile possibilities for family needs, remote work, or hobbies. The floor plan has been updated to a more modern style by opening the kitchen to the living room, creating a spacious, bright, and communal living area.
A fenced yard provides safety for children and pets, as well as a pleasant sense of privacy. The well-maintained backyard invites you to enjoy summer days, and the spacious covered back porch offers excellent conditions for everyday dining as well as social gatherings with friends and family. The front yard awaits the new owner’s ideas and finishing touches.
The facade renovation has already begun, giving you the opportunity to finish the house’s exterior to suit your personal taste and create a unique appearance.
This home combines a peaceful location, functional spaces, and a cozy yard – an overall environment that is easy to enjoy for a long time. Come and fall in love with the place!
Giá bán
138.000 € (4.123.028.665 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
110.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676522 |
|---|---|
| Giá bán | 138.000 € (4.123.028.665 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 110.9 m² |
| Tổng diện tích | 132.8 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 21.9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 2 months from the date of sale/agreement as agreed |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 2, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 3m,oh,k,kph,kkh,s,separate WC,2xet,2xvh |
| Bổ sung thông tin | Hormit nuohottu 2025 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Xi măng sợi |
| Các cải tạo |
Ống thoát nước ngầm 2024 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Lò sưởi 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-11-514 |
| Diện tích lô đất. | 800 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.5 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường học | 2.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.3 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 2.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 300 € / tháng (8.963.105,79 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 80 € / tháng (2.390.161,54 ₫) (ước tính) |
| Rác | 12 € / tuần (358.524,23 ₫) |
| Thuế bất động sản | 478,35 € / năm (14.291.672,19 ₫) |
| Khác | 70 € / năm (2.091.391,35 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 432 € (12.906.872 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!