Nhà ở đơn lập, Kiiskintie 25
48800 Kotka, Otsola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
27.000 € (817.727.903 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
64.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676512 |
|---|---|
| Giá bán | 27.000 € (817.727.903 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 64.7 m² |
| Tổng diện tích | 68.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Nhà vệ sinh
Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1949 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1949 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | H , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Cống nước 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-401-9-119 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
192,76 €
5.837.971,5 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1260 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 252 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 300 € / tháng (9.085.865,59 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 40 € / tháng (1.211.448,75 ₫) (ước tính) |
| Rác | 40 € / tháng (1.211.448,75 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.209.230 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.542.933 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!