Nhà gỗ (ở nông thôn), Djupörgrundet
66210 Molpe
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
129.000 € (3.901.388.496 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
59 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676468 |
|---|---|
| Giá bán | 129.000 € (3.901.388.496 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 59 m² |
| Tổng diện tích | 74 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 15 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách liên bếp Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tắm Nhà vệ sinh Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Rừng, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bình nóng lạnh, Buồng tắm |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2009 (Đã xong) Mở rộng 1983 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 280-405-10-114 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
290,7 €
8.791.733,61 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Khác | 37,57 € / năm (1.136.241,6 ₫) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.201.851 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.324.795 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!