Nhà ở đơn lập, Suojärvenkatu 7
80200 Joensuu, Niinivaara
Một ngôi nhà gỗ đã được sửa chữa từ sàn đến trần đang chờ đợi những cư dân mới tại trung tâm Niinivaaran, gần các dịch vụ và trung tâm thành phố.
Ngôi nhà có không gian để sinh hoạt cho dù là hai thế hệ. Tầng dưới có bếp rộng với lò sưởi bằng lò nướng. Phòng khách và hai phòng ngủ cùng với phòng giặt lớn và phòng tắm phục vụ sinh hoạt hàng ngày. Trong hành lang có không gian lưu trữ. Lên tầng trên trực tiếp qua lối đi nhỏ. Ngoài bếp nhỏ, tầng trên còn có phòng tắm riêng, phòng ngủ và nhiều không gian gác xếp cũng như một phòng thay đồ thực sự.
Trong nhà kho sân có khu vực sauna tuyệt vời: ngoài sauna bằng củi còn có sauna hồng ngoại, phòng tắm và WC.
Mảnh đất này nhỏ gọn. Trước nhà có sân hiên lớn để thư giãn dễ dàng và còn đủ chỗ cho các nhà làm vườn trồng trọt.
Giá bán
149.000 € (4.517.473.355 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
170 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676466 |
|---|---|
| Giá bán | 149.000 € (4.517.473.355 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 170 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Cuối cùng. 1 tháng về các giao dịch |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 7, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Ngôi nhà được cải tạo đáng kể tại trung tâm Niinivaara |
| Bổ sung thông tin | Anne Vänskä 050 4200 756 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1935 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1935 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Điện 2013 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Ống nước 2012 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong) Cửa ra vào 2012 (Đã xong) Chân tường 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) Ống nước 2010 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) Ống nước 1986 (Đã xong) Mặt tiền 1986 (Đã xong) Cửa sổ 1986 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-5-562-14 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
259,46 €
7.866.467,36 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 120.002,69 € (3.638.315.131,71 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 563 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 1.1 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1.1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.8 ki lô mét |
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 2.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 259,46 € / năm (7.866.467,36 ₫) |
|---|---|
| Nước | 214 € / năm (6.488.183,21 ₫) (ước tính) |
| Điện | 206,25 € / tháng (6.253.213,96 ₫) (ước tính) |
| Rác | 8,5 € / tháng (257.708,21 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 54,38 € / tháng (1.648.726,18 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.214.801 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.335.562 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.515.931 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!