chung cư, Griechenland
185 47 Piraeus
ETOLIKOU 11 – Athens, Hy Lạp
Sống thành phố boutique + Đầu tư Visa Vàng tại trung tâm Athens.
Phù hợp cho những người mua muốn kết hợp bất động sản EU, nhu cầu ổn định và tiềm năng Airbnb.
DỰ ÁN – SỐNG BOUTIQUE HIỆN ĐẠI:
Etolikou 11 đại diện cho:
Kiến trúc hiện đại
Khu căn hộ nhỏ, độc quyền
Chất lượng xây dựng cao cấp
Tập trung vào khả năng cho thuê & phong cách sống
Thiết kế Địa Trung Hải vượt thời gian
Lý tưởng cho người mua Visa Vàng & nhà đầu tư vốn.
CĂN HỘ, DIỆN TÍCH & GIÁ BÁN:
Đơn vị Diện tích (khoảng) Giá từ
1 Phòng ngủ ~ 47 m²
từ 279.000€
2 Phòng ngủ ~ 70 m²
từ 369.000€
Đặc biệt hấp dẫn cho chiến lược Airbnb & Visa Vàng.
VISA VÀNG HY LẠP:
Có thể cư trú EU thông qua đầu tư bất động sản
Tự do di chuyển trong khu vực Schengen
Rất phổ biến đối với các nhà đầu tư quốc tế
Mua bất động sản tại Hy Lạp dễ dàng
Hy Lạp vẫn là một trong những thị trường Visa Vàng mạnh nhất châu Âu.
LỢI ÍCH ĐẦU TƯ:
Thị trường du lịch phát triển mạnh
Nhu cầu Airbnb cao
Giá nhập cảnh hấp dẫn so với Tây Âu
Cho thuê dài hạn tốt
Nhu cầu quốc tế mạnh mẽ
TẠI SAO CHỌN ETOLIKOU 11?
Dự án boutique thay vì tòa nhà hàng loạt
Căn hộ hiện đại với nhu cầu cao
Khả năng cho thuê rất tốt
Hấp dẫn cho người mua Visa Vàng
Giá bán
279.000 € (8.392.990.406 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
40 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676433 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Đang xây dựng) |
| Giá bán | 279.000 € (8.392.990.406 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 40 m² |
| Tổng diện tích | 47 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 7 m² |
| Mô tả không gian sinh hoạt | DESIGN & FEATURES: Modern kitchens & bathrooms Large window areas Balconies & terraces High-quality materials Smart Home Features Energy-efficient construction |
| Mô tả những không gian khác | AMENITIES & LIFESTYLE: Boutique Lobby Rooftop Areas Private Parking Security Systems Modern Community Spaces |
| Mô tả diện tích | LOCATION – ATHENS (EUROPE’S GROWTH MARKET). Athens has been developing into one of Southern Europe's strongest property markets for years: Strongly growing tourism sector High demand for modern city apartments. International investors & expats Restaurants, cafes, & infrastructure right at your doorstep. Very good short-term & long-term rental potential. |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 9 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ quần áo |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Bếp hâm nóng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Buồng tắm |
| Định giá | Vị trí hàng đầu / Visa vàng trong khu vực Schengen |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2027 |
| Lễ khánh thành | 2027 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Kết cấu bê tông, Đá, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Hành lang, Bể bơi, Lối đậu xe, Sân thượng |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 0.8 ki lô mét |
| Bãi biển | 1.5 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 44 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 150 € / tháng (4.512.360,43 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế | 10 % (Ước tính) |
|---|---|
| Công chứng viên | 2 % (Ước tính) |
| Hợp đồng | 1 % |
| Chi phí khác | 2 % (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!