Nhà ở đơn lập, Larintie 39
94700 Kemi, Syväkangas
Ngôi nhà gỗ đỏ thập niên 1950 này chinh phục bằng vẻ ngoài truyền thống và cảm giác ấm cúng mang phong cách retro, nằm dưới bóng cây mâm xôi. Tầng trên có hai phòng ngủ, tầng một mở rộng phòng khách thành không gian có thể sử dụng làm phòng ăn hoặc phòng ngủ thứ ba. Ngôi nhà có hệ thống sưởi điện.
Phòng xông hơi và phòng vệ sinh/wc được xây dựng ở tầng trên vào đầu những năm 2000, cùng lúc đó đã thay mới hệ thống ống nước và điện. Vách ngoài đã được cải tạo và cách nhiệt vào năm 2007. Người khéo tay có thể nâng cấp ngôi nhà này thành một tổ ấm lý tưởng và ấm áp.
Ngôi nhà nằm trên đất thuê, trong khu vực nhà ở yên tĩnh và gần gũi với thiên nhiên. Ở cuối sân có một công trình phụ cần sửa chữa. Liên hệ để đặt lịch xem nhà.
Giá bán
22.000 € (671.746.503 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
90 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676427 |
|---|---|
| Giá bán | 22.000 € (671.746.503 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 90 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 1 tháng kể từ ngày giao dịch. |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 8, 2025) Đo độ ẩm (23 thg 6, 2005) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 2-3 mh, oh, k, wc, kph/s, piharakennus. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1950 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1950 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2007 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Máy sưởi 2005 (Đã xong) Ống nước 2005 (Đã xong) Cửa ra vào 2005 (Đã xong) Ống nước 2001 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) Máy sưởi 2001 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2001 (Đã xong) Điện 2001 (Đã xong) Máy sưởi 1980 (Đã xong) Khác 1980 (Đã xong) Cửa sổ 1980 (Đã xong) Lò sưởi 1975 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-12-1227-8-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
86,28 €
2.634.467,65 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 819 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 584,77 € (17.855.327,4 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2070 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 365 € / năm (11.144.885,17 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 2.375 € / năm (72.518.088,45 ₫) (ước tính) |
| Rác | 75 € / năm (2.290.044,9 ₫) (ước tính) |
| Khác | 38 € / năm (1.160.289,42 ₫) |
| Thuế bất động sản | 86,28 € / năm (2.634.467,65 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.251.836 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!