Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Pohjoisranta 6 K

00170 Helsinki, Kruununhaka

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Heidi Uotinen

English Finnish Swedish
Đại lý bất động sản
Habita Ullanlinna
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Phí thuê
1.292 € / tháng (38.866.240 ₫)
Phòng
3
Phòng ngủ
0
Phòng tắm
0
Diện tích sinh hoạt
76 m²

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này

Gửi yêu cầu thuê

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 676398
Phí thuê 1.292 € / tháng (38.866.240 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Đặt cọc 2.584 € (77.732.480 ₫)
Cho phép hút thuốc Không
Cho phép vật nuôi Không
Phòng 3
Phòng ngủ 0
Phòng tắm 0
Nhà vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 76 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe trên đường
Các tầm nhìn Đường phố
Các bề mặt sàn Bê tông
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (3 thg 12, 2025)
Chia sẻ 132 - 193

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1883
Lễ khánh thành 1883
Số tầng 5
Thang máy
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng E , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố
Vật liệu xây dựng Gạch lát, Đá
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Bê tông, Đá
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong)
Khác 2025 (Đã xong)
Cống nước 2025 (Đã xong)
Mặt tiền 2025 (Đã xong)
Cửa ra vào 2025 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong)
Khóa 2024 (Đã xong)
Khác 2022 (Đã xong)
Sân 2010 (Đã xong)
Thang máy 2002 (Đã xong)
Mái 2001 (Đã xong)
Điện 1992 (Đã xong)
Đường ống 1991 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp
Người quản lý Helsingin Seudun Isännöitsijät Oy
Thông tin liên hệ của quản lý Aleksi Mölkänen, 040 833 3803, aleksi.molkanen@hsi.fi
Bảo trì Huoltoliike
Diện tích lô đất. 1492 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 5
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

E

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 0.2 ki lô mét  
Nhà Hàng 0.2 ki lô mét  
Bến du thuyền 0.5 ki lô mét  
Công Viên 0.5 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe điện 0.5 ki lô mét  
Tàu điện ngầm 1 ki lô mét