Nhà gỗ (ở nông thôn), Koivusaarentie 512
71890 Hamula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
87.000 € (2.604.931.985 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
26.6 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676396 |
|---|---|
| Giá bán | 87.000 € (2.604.931.985 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 26.6 m² |
| Tổng diện tích | 36.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Phòng tắm hơi Ban công Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp hâm nóng, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2024 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 749-408-8-21 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
225,3 €
6.745.875,59 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 7020 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 40 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 225,3 € / tháng (6.745.875,59 ₫) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.281.670 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.149.980 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!