Nhà ở đơn lập, Jumesniementie 530
39170 Jumesniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
269.000 € (8.142.930.923 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
6Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
200 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676391 |
|---|---|
| Giá bán | 269.000 € (8.142.930.923 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 6 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 200 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng bí mật Phòng khách Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Tủ âm tường Phòng tiện ích Ga-ra Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 8, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2010 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2010 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo | Mái 2017 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 108-407-5-5 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
834,58 €
25.263.670,22 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 6780 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 26.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 9.5 ki lô mét |
| Trường học | 9.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 10 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 18.1 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 37.4 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 26.8 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 13.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 10.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 29.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 834,58 € / năm (25.263.670,22 ₫) |
|---|---|
| Nước | 17 € / tháng (514.609,02 ₫) / người |
| Rác | 8,37 € / tháng (253.369,26 ₫) (ước tính) |
| Điện | 1.500 € / năm (45.406.678,01 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.328.770 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!