Nhà gỗ (ở nông thôn), Tikantie 58
82360 Tohmajärvi, Onkamo
Từ đường 6 đến Joensuu về phía nam, khoảng 50 phút đi xe, chờ đợi một căn nhà gỗ đơn giản dưới bóng cây sồi lớn, dành cho những người nghỉ hè mới. Đường đi tốt dẫn đến nơi. Trong sân có đủ chỗ để chơi và đậu xe dễ dàng.
Ngoài bếp nhỏ trong nhà, căn nhà còn có phòng ngủ, sauna đã được cải tạo và phòng thay đồ rộng rãi, không quên sân thượng lớn, kín đáo. Nước chảy vào từ giếng riêng của nhà, nhà vệ sinh ngoài trời dành cho người tránh xa là nhà vệ sinh kiểu lò đốt. Không khí trong nhà được tạo nên bởi lò sưởi xây chắc chắn.
Trong sân cỏ rộng rãi có các khu trồng cây, kho chứa bằng đất, gara/phòng kho, nhà kho đôi, nhà chơi trẻ em, mái che nướng và nhà vệ sinh ngoài trời. Ở bờ biển, ngay sát mặt nước, là mơ ước của người câu cá: kho chứa thuyền rộng rãi. Bờ biển hướng tây có cát và nền cứng.
Liệu đây có phải là ngôi nhà mùa hè mới của gia đình bạn không?
Giá bán
89.000 € (2.697.165.381 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
57 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676384 |
|---|---|
| Giá bán | 89.000 € (2.697.165.381 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 57 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Theo thỏa thuận, 1 tháng cho các giao dịch. |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Phòng tiện ích Phòng khách liên bếp Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Ngôi nhà gỗ đỏ trên mảnh đất có vườn và bãi biển cát |
| Bổ sung thông tin | Anne Vänskä 050 4200 756 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1979 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1980 |
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Ống nước 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Hầm lạnh |
| Số tham chiếu bất động sản | 848-402-2-399 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
232,68 €
7.051.420,68 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 4566 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 70 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Quyền xây dựng. | 455 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 25 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 21 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / năm (4.545.784,35 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 12 € / năm (363.662,75 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 232,68 € / năm (7.051.420,68 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.212.499 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.333.648 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!