Nhà ở đơn lập, Iitlahdentie 176
58700 Sulkava
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
340.000 € (10.211.022.994 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
95 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676382 |
|---|---|
| Giá bán | 340.000 € (10.211.022.994 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Nhà bếp mở Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Ga-ra Sân thượng |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Sân riêng, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2012 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2012 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 768-406-6-233 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
430,48 €
12.928.356,41 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 33.600 € (1.009.089.331,19 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 3450 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 7.8 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 82.2 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 7.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.9 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 304 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 59,12 € / tháng (1.775.516,7 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 70 € / năm (2.102.269,44 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 430,48 € / năm (12.928.356,41 ₫) |
| Khác | 240 € / tháng (7.207.780,94 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.805.187 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.165.576 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (750.811 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!