chung cư, Miilukatu 1
94720 Kemi, Peurasaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 9 thg 8, 2026
12:00 – 12:25
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
79.500 € (2.403.218.996 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
83.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676378 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 79.500 € (2.403.218.996 ₫) |
| Giá bán | 70.664 € (2.136.123.423 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 8.836 € (267.095.573 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 83.9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Sân thượng bằng kính Nhà vệ sinh |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1-970 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Chân tường 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Ban công 2019 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Sân 2011 (Đã xong) Chân tường 2010 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Hầm |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-13-1336-1 ja 240-13-1336-3 |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy, Kemi-Tornio |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Päivi Ahvenjärvi 0102280034 |
| Bảo trì | Kiinteistöpalvelu Tyystälä Oy. |
| Diện tích lô đất. | 2222 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 56 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 9.861,6 € (298.107.980,52 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2030 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kemin Meripuisto |
|---|---|
| Năm thành lập | 2006 |
| Số lượng chia sẻ | 31.220 |
| Số lượng chỗ ở | 63 |
| Diện tích chỗ ở | 3108.9 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 571,43 € / tháng (17.273.854,48 ₫) |
|---|---|
| Nước | 23 € / tháng (695.270,9 ₫) / người (ước tính) |
| Chỗ đậu xe | 15 € / tháng (453.437,55 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 183,23 € / tháng (5.538.890,78 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.781.084 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!