Nhà ở đơn lập, Juurakontie 11
40930 Kinkomaa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
133.000 € (4.032.375.545 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
125 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676371 |
|---|---|
| Giá bán | 133.000 € (4.032.375.545 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 125 m² |
| Tổng diện tích | 165 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng khách Phòng tắm Phòng bí mật Nhà vệ sinh Ban công Gác xép Ga-ra Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Máy sấy, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(14 thg 7, 2026) Đánh giá tình trạng (23 thg 6, 2015) Đánh giá tình trạng (22 thg 5, 2005) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1954 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1954 |
| Lễ khánh thành | 1954 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Cống nước 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Cống nước 2008 (Đã xong) Ống nước 2008 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Chân tường 2006 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2006 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) Điện 2005 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Cống nước 1987 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 500-402-6-94 |
| Diện tích lô đất. | 1470 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 7.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.1 ki lô mét |
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
| Trường học | 4.3 ki lô mét |
| Bãi biển | 2.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 11.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 160 € / tháng (4.850.978,1 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 221,36 € / năm (6.711.328,2 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.155.193 ₫) |
| Phí đăng ký | 125 € (3.789.827 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!