Nhà gỗ (ở nông thôn), Helsingintie 1063
37500 Lempäälä, Perimmäinen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
68.000 € (2.037.127.230 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
40 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676366 |
|---|---|
| Giá bán | 68.000 € (2.037.127.230 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Nhà vệ sinh Sảnh Nơi trú ẩn cho tiệc nướng Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1996 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1996 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 418-447-1-34 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
358,79 €
10.748.542,34 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 10970 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 358,78 € / năm (10.748.242,76 ₫) |
|---|---|
| Điện | 0 € / tháng (0 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.283.959 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!