Nhà ở đơn lập, Korppumäentie 15
40270 Palokka
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
149.000 € (4.482.252.158 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
95 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676349 |
|---|---|
| Giá bán | 149.000 € (4.482.252.158 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(20 thg 5, 2026) Đánh giá tình trạng (23 thg 8, 2006) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1951 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1951 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Chân tường 2020 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2003 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-404-18-11 |
| Diện tích lô đất. | 931 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.016.445,85 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 20 € / tháng (601.644,58 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 236 € (7.099.406 ₫) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.504.111 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!