Nhà ở đơn lập, Kortetie 10
01300 Vantaa, Viertola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Anne Lindqvist
Giám đốc bán hàng
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
209.000 € (6.257.509.656 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
69 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676344 |
|---|---|
| Giá bán | 209.000 € (6.257.509.656 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 69 m² |
| Tổng diện tích | 138 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 69 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng khách (Hướng Nam) Sân hiên (Hướng Tây) |
| Các tầm nhìn | Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 7, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1946 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1946 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2019 (Đã xong) Mở rộng 2010 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2002 (Đã xong) Ống nước 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-63-99-1 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 793 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.2 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 138 € / tháng (4.131.752,79 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 15 € / tháng (449.103,56 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 17 € (508.984 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!