Nhà ở đơn lập, Linjatie 10
92140 Raahe, Pattijoki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 16 thg 8, 2026
17:00 – 17:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
224.000 € (6.782.009.296 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
78 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676303 |
|---|---|
| Giá bán | 224.000 € (6.782.009.296 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 78 m² |
| Tổng diện tích | 97.8 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 19.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Phòng khách Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2019 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2019 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 678-415-21-56 |
| Thế chấp bất động sản | 191.000 € (5.782.873.997,68 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 2.1 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.8 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (605.536,54 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 175 € / tháng (5.298.444,76 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (605.536,54 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.207.614 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.329.586 ₫) |
| Hợp đồng | 75 € (2.270.762 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!