Nhà gỗ (ở nông thôn), Myllymäentie 64
04940 Levanto
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
54.000 € (1.621.750.711 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
63.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676298 |
|---|---|
| Giá bán | 54.000 € (1.621.750.711 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 63.8 m² |
| Tổng diện tích | 75 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1922 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1922 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo | Mở rộng 2007 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-405-1-50 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
303,73 €
9.121.747,1 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 30.000 € (900.972.617,13 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1900 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 16 ki lô mét |
| Bãi biển | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 64 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 303,73 € / năm (9.121.747,1 ₫) |
|---|---|
| Nước | 120 € / năm (3.603.890,47 ₫) (ước tính) |
| Rác | 26 € / năm (780.842,93 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 18 € / năm (540.583,57 ₫) |
| Khác | 100 € / năm (3.003.242,06 ₫) (ước tính) |
| Điện | 73,99 € / tháng (2.222.098,8 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.805.187 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.165.576 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (750.811 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!