Erämiehentie 1
15870 Hollola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676247 |
|---|---|
| Giá bán | 379.000 € (11.342.449.875 ₫) |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 3224 € |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Nhà hàng, Chỗ lưu trú |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 630 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Điều kiện | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Các tính năng | Vòi nước trong phòng |
| Các hạn chế | Cấm hàn, Không phù hợp để làm chỗ đỗ xe |
| Các kiểm tra | Đánh giá tình trạng (2 thg 7, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1981 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1981 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt, Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Chân tường 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Ống nước 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Cống nước 2003 (Đã xong) Ống nước 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 98-455-24-41 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.590 €
47.584.420,32 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 352.800 € (10.558.354.395,05 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 4226 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 30 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 1250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Công Viên | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 8.6 ki lô mét |
| Sân bay | 103 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 1.226 € / tháng (36.690.880,07 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 1.590 € / năm (47.584.420,32 ₫) |
| Cấp nhiệt | 1.245 € / tháng (37.259.498,93 ₫) (ước tính) |
| Rác | 192 € / tháng (5.746.043,21 ₫) (ước tính) |
| Nước | 199,3 € / tháng (5.964.512,56 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.147.497 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.788.369 ₫) (Ước tính) |
| Chi phí khác | 25 € (748.183 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!