Nhà ở đơn lập, Ketotie 9
90440 Kempele, Paituri
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 9 thg 8, 2026
14:15 – 15:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
289.500 € (8.745.724.848 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676240 |
|---|---|
| Giá bán | 289.500 € (8.745.724.848 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 118 m² |
| Tổng diện tích | 121 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích phòng có lò sưởi ấm Ga-ra Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1998 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1998 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Diện tích lô đất. | 1564 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 96.5 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 123 € / tháng (3.715.800,19 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 16,5 € / tháng (498.461 ₫) (ước tính) |
| Nước | 37 € / tháng (1.117.761,03 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 591,72 € / năm (17.875.717,81 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.196.078 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.319.995 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!