Nhà ở đơn lập, Ampuhaukantie 10
11130 Riihimäki, Metsäkorpi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Sabina Kovanen
Đại lý bất động sản
Habita Helsinki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
439.000 € (13.179.235.196 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
126 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676237 |
|---|---|
| Giá bán | 439.000 € (13.179.235.196 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 126 m² |
| Tổng diện tích | 145 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 19 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Sảnh Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2023 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2023 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo | Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 694-31-3113-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
687,14 €
20.628.655,29 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1157 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 79 € / tháng (2.371.661,91 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 15 € / tháng (450.315,55 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 45 € / tháng (1.350.946,66 ₫) |
| Viễn thông | 46 € / tháng (1.380.967,7 ₫) |
Chi phí mua
| Hợp đồng | 25 € (750.526 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Công chứng viên | 143 € (4.293.008 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.163.618 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!