Nhà gỗ (ở nông thôn), Lohijärventie 103
07280 Ilola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Anne Lindqvist
Giám đốc bán hàng
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
159.000 € (4.768.797.597 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
36 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676230 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.768.797.597 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 36 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2021 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Điện 2016 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-445-4-88 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 3820 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 30 € / tháng (899.773,13 ₫) |
|---|---|
| Rác | 20 € / năm (599.848,75 ₫) |
| Thuế bất động sản | 535 € / năm (16.045.954,18 ₫) |
| Đường phố | 227 € / năm (6.808.283,36 ₫) |
| Khác | 200 € / năm (5.998.487,54 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!