Nhà ở đơn lập, Heikinmäentie 1
21160 Merimasku
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (6.928.854.029 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
100 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676224 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (6.928.854.029 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 100 m² |
| Tổng diện tích | 130 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Mạng internet, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Máy sấy, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 7, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2014 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 529-487-1-81 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
276 €
8.350.933,24 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1290 m² |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.9 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 7.8 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.8 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 21 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 276 € / năm (8.350.933,24 ₫) |
|---|---|
| Rác | 20 € / tháng (605.140,09 ₫) (ước tính) |
| Nước | 500 € / năm (15.128.502,25 ₫) (ước tính) |
| Điện | 150 € / tháng (4.538.550,67 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (756.425 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.204.205 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.326.752 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!