Nhà ở đơn lập, Suonpääntie 2
04740 Sälinkää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
1.300 € / tháng (39.106.898 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676204 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.300 € / tháng (39.106.898 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 2.600 € (78.213.796 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 80 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 60 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1958 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1958 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Điện 2005 (Đã xong) Máy sưởi 2004 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1999 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-415-1-648 |
| Diện tích lô đất. | 2150 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 4.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 4.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 13.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 13.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 237,1 € / tháng (7.132.496,55 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 65 € / tháng (1.955.344,9 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 43,25 € / năm (1.301.056,41 ₫) |
| Rác | 10 € / tháng (300.822,29 ₫) (ước tính) |