Nhà ở đơn lập, Tapulipiha 6
90830 Haukipudas
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
219.000 € (6.594.322.032 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
115 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676170 |
|---|---|
| Giá bán | 219.000 € (6.594.322.032 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 115 m² |
| Tổng diện tích | 124.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9.1 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2002 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-410-18-156 |
| Thế chấp bất động sản | 201.186,58 € (6.057.941.082,19 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1040 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 208 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.516.658,93 ₫) |
|---|---|
| Rác | 150 € / năm (4.516.658,93 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 143 € (4.305.882 ₫) |
| Hợp đồng | 100 € (3.011.106 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.179.102 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!