Nhà ở song lập, Tepe Diamond
bektaş Alanya, Tepe
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
145.000 € (4.361.424.542 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
125 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676161 |
|---|---|
| Giá bán | 145.000 € (4.361.424.542 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 125 m² |
| Tổng diện tích | 135 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Garage đậu xe , Chỗ đậu xe trên đường, Điểm sạc xe điện |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Rừng, Núi, Biển, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, TV kỹ thuật số, Truyền hình cáp, Truyền hình vệ tinh, Mạng internet, Internet cáp quang, Internet cáp thường, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch ceramic, Kim loại |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt, Máy sấy, Máy vắt quần áo |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2010 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2010 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng gas, Cấp nhiệt không khí ấm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa, Gạch ốp mặt tiền, Kết cấu bê tông, Xi măng sợi |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Bể bơi, Nhà để xe, Lối đậu xe |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Bệnh Viện | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.8 ki lô mét |
| Bãi biển | 2.5 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 33 ki lô mét |
Phí hàng tháng
Chi phí mua
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!