Nhà ở đơn lập, Vainionkatu 45
94200 Kemi, Vainio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
29.500 € (883.237.009 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
114 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676139 |
|---|---|
| Giá bán | 29.500 € (883.237.009 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 114 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tiện ích Sân hiên Phòng tắm hơi Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (5 thg 2, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1952 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1952 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khu vực chung 2010 (Đã xong) Mở rộng 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2007 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Đường ống 2000 (Đã xong) Khác 1990 (Đã xong) Máy sưởi 1980 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-7-750-2-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
134,55 €
4.028.458,97 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1116 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 586,42 € (17.557.554,13 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2039 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 134,55 € / năm (4.028.458,97 ₫) |
|---|---|
| Điện | 2.300 € / năm (68.862.546,45 ₫) (ước tính) |
| Nước | 1.000 € / năm (29.940.237,59 ₫) (ước tính) |
| Rác | 180 € / năm (5.389.242,77 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.149.721 ₫) |
| Hợp đồng | 50 € (1.497.012 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!