Nhà ở đơn lập, Sarvijaakonpolku 1
01480 Vantaa, Jokivarsi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 13 thg 9, 2026
15:00 – 15:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
490.000 € (14.738.877.386 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
121.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676091 |
|---|---|
| Giá bán | 490.000 € (14.738.877.386 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 121.8 m² |
| Tổng diện tích | 134 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 12.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Tủ âm tường Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trong, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 7, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2015 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-85-30-10 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1944 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 83,75 € / tháng (2.519.144,86 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 1.160,61 € / năm (34.910.384,66 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (601.586,83 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (751.983,54 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.173.647 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.511.901 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!