Nhà ở đơn lập, Kivikarintie 55
49220 Siltakylä, Munapirtti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
560.000 € (16.841.725.784 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
125.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676090 |
|---|---|
| Giá bán | 560.000 € (16.841.725.784 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 125.5 m² |
| Tổng diện tích | 150.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 25 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Nhà vệ sinh Phòng ngủ Phòng tắm hơi Sân hiên (Hướng Nam) Phòng áp mái |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Ngoại ô, Rừng, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Mạng internet, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 624-413-3-132 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
691,02 €
20.782.088,13 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 5070 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 42 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
13.6 ki lô mét https://www.k-ruoka.fi/kauppa/k-market-siltis |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi |
13.6 ki lô mét https://www.s-kaupat.fi/myymala/sale-pyhtaa/725905047 |
| Trung tâm y tế | 13.6 ki lô mét |
| Trường học | 14.8 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 7.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 1.389,5 € / năm (41.788.532,1 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 300 € / năm (9.022.353,1 ₫) |
| Rác | 116,94 € / năm (3.516.913,24 ₫) |
| Đường phố | 287,16 € / năm (8.636.196,39 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.172.816 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.300.655 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!