Nhà ở đơn lập, Kujalankulmantie 124
46750 Liikkala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
15.000 € (448.436.778 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
48 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676059 |
|---|---|
| Giá bán | 15.000 € (448.436.778 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm hơi Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Sân riêng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1930 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1930 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Cửa ra vào 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-417-2-120 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
129,17 €
3.861.638,58 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 31.022 € (927.427.048,82 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Rác | 40 € / tháng (1.195.831,41 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 120 € / tháng (3.587.494,23 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 129,17 € / năm (3.861.638,58 ₫) |
| Đường phố | 100 € / năm (2.989.578,52 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.142.075 ₫) |
| Chi phí khác | 100 € (2.989.579 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.275.097 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!