Nhà ở đơn lập, Lehtokurpanpolku 4
01450 Vantaa, Korso
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 12 thg 7, 2026
13:00 – 13:30
Anne Lindqvist
Giám đốc bán hàng
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
345.000 € (10.347.391.012 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
167 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676045 |
|---|---|
| Giá bán | 345.000 € (10.347.391.012 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 167 m² |
| Tổng diện tích | 230 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 63 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm Nơi trú ẩn cho tiệc nướng Ga-ra Phòng sinh hoạt Phòng tiện ích Phòng khách (Hướng Đông Nam) |
| Các tầm nhìn | Vườn, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (26 thg 6, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1988 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1988 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2021 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1988 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-404-1-963 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
785,68 €
23.564.458,46 ₫ |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1025 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 205 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.2 ki lô mét |
| Trường học | 1.6 ki lô mét |
| Sân chơi | 1.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 30 € / tháng (899.773,13 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 250 € / tháng (7.498.109,43 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (599.848,75 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!