Nhà gỗ (ở nông thôn), Turkinniementie 234
45810 Pilkanmaa, Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
132.000 € (3.951.500.252 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
41.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676011 |
|---|---|
| Giá bán | 132.000 € (3.951.500.252 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 41.5 m² |
| Tổng diện tích | 50 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 8.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng tắm hơi Phòng ngủ |
| Các tầm nhìn | Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Cửa sổ 2023 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-407-2-390 ja 634 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
300 €
8.980.682,39 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1590 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 8 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Bờ biển. | 38 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 14.2 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 5.7 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 30 € / tháng (898.068,24 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 310 € / năm (9.280.038,47 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!