Nhà ở đơn lập, Tarukuja 3
04500 Kellokoski, Taruma
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
366.000 € (10.977.232.204 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
116.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676008 |
|---|---|
| Giá bán | 366.000 € (10.977.232.204 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 116.8 m² |
| Tổng diện tích | 146.8 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Tủ âm tường Sân thượng bằng kính Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (15 thg 3, 2018) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2004 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-410-3-79 |
| Diện tích lô đất. | 5000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 1.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 9 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 171,65 € / tháng (5.148.201,93 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 71,96 € / tháng (2.158.255,82 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 724 € / năm (21.714.524,91 ₫) |
| Rác | 10 € / tháng (299.924,38 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 43,9 € / tháng (1.316.668,02 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.798.790 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!