Nhà ở đơn lập, Marttilantie 150
51440 Vuojalahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
220.000 € (6.592.198.877 ₫)Phòng
8Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
300 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676006 |
|---|---|
| Giá bán | 220.000 € (6.592.198.877 ₫) |
| Phòng | 8 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 300 m² |
| Tổng diện tích | 410 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 110 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Ngoại ô, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1963 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1963 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2016 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2006 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Máy sưởi 2005 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 213-439-1-105, 213-439-1-102, 213-439-1-82 |
| Diện tích lô đất. | 114370 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 8 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Quyền xây dựng. | 800 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 11 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 12 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 5.8 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 12 ki lô mét |
| Sân Gôn | 7.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 48 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.5 ki lô mét |
| Sân bay | 89 ki lô mét |
| Sân bay | 245 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (5.992.908,07 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 3.520,22 € / năm (105.481.774,23 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.071.632 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (749.114 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!