Biệt thự, 120/15 moo1 thap tai
77110 Prachuap Khiri Khan, Hua Hin
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
50.000 ฿ / tháng (39.727.572 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
220 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 676000 |
|---|---|
| Phí thuê | 50.000 ฿ / tháng (39.727.572 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 55.000 ฿ (43.700.329 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 220 m² |
| Tổng diện tích | 230 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ |
| Các tầm nhìn | Sân, Ngoại ô, Bể bơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2014 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2014 |
| Lễ khánh thành | 2014 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Người quản lý | Hanna Hamalainen |
| Thông tin liên hệ của quản lý | +66856415596 |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
8.7 ki lô mét, Market Village shopping center http://www.marketvillagehuahin.com |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
8.5 ki lô mét, Blueport Hua Hin shopping center http://www.blueporthuahin.com |
| Công Viên |
0.7 ki lô mét, Thap tai fittness park |
| Bãi biển |
8.9 ki lô mét, Hua Hin beach |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa |
8.8 ki lô mét, Train station |
|---|---|
| Sân bay |
230 ki lô mét, Suvarnabhum airport |
Phí hàng tháng
| Điện |
4.000 ฿ / tháng (3.178.205,73 ₫)
(ước tính)
Electric is charge as usage. |
|---|