Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Käätypolku 13 B

00950 Helsinki, Vartiokylä

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán
499.000 € (14.941.296.103 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
2
Diện tích sinh hoạt
119 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 675997
Giá bán 499.000 € (14.941.296.103 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 2
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 119 m²
Tổng diện tích 140 m²
Diện tích của những không gian khác 21 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
ở tầng trệt
Tính năng Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Ban công
Sân hiên
Phòng tắm hơi
Tủ âm tường
Phòng tiện ích
Nhà kho bên ngoài
Các tầm nhìn Sân, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thành phố
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Internet cáp quang, Ăng ten
Các bề mặt sàn Ván gỗ, Đá cẩm thạch
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (2 thg 6, 2026)

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2007
Lễ khánh thành 2007
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Cọc và bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí
Vật liệu xây dựng Bê tông
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Trát vữa
Số tham chiếu bất động sản 91-45-289-17
Thuế bất động sản mỗi năm 980,05 €
29.345.124,74 ₫
Thế chấp bất động sản 300.000 € (8.982.743.148 ₫)
Diện tích lô đất. 500 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 3
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Các dịch vụ.

Câu lạc bộ sức khỏe 1.4 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 3 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.5 ki lô mét  
Tàu điện ngầm 1.6 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 250 € / tháng (7.485.619,29 ₫) (ước tính)
Khác 115,4 € / năm (3.455.361,86 ₫)
Nước 73 € / tháng (2.185.800,83 ₫) (ước tính)
Rác 24 € / tháng (718.619,45 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Chi phí khác 180 € (5.389.646 ₫) (Ước tính)
Chi phí khác 172 € (5.150.106 ₫)
Hợp đồng 25 € (748.562 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!