Nhà ở đơn lập, Omenankukantie 6
06150 Porvoo, Omenatarha
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Lotten Andersson-Holmi
Quản lý bán hàng
Habita Porvoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
437.000 € (13.084.862.519 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
129.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675986 |
|---|---|
| Giá bán | 437.000 € (13.084.862.519 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 129.5 m² |
| Tổng diện tích | 145.8 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng bí mật Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tủ âm tường Sảnh Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(22 thg 6, 2026) Đánh giá tình trạng (4 thg 11, 2021) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2017 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2013 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-10-5703-3 |
| Diện tích lô đất. | 765 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 145,45 € / tháng (4.355.133,3 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 118,52 € / tháng (3.548.782,39 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (898.274,31 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (598.849,54 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 644,52 € / năm (19.298.525,38 ₫) |
| Khác | 40 € / năm (1.197.699,09 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.150.106 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!