Nhà gỗ (ở nông thôn), Asteritie 14
48220 Kotka
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 12 thg 7, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
45.000 € (1.350.946.660 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
24.1 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675958 |
|---|---|
| Giá bán | 45.000 € (1.350.946.660 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 24.1 m² |
| Tổng diện tích | 34.9 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 11.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng áp mái Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bình nóng lạnh |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2011 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2011 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-9-9905-9-V3014 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
141,59 €
4.250.678,61 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 316 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 212,35 € (6.374.967,18 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 1 thg 1, 2036 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 300 € / năm (9.006.311,07 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 212,35 € / năm (6.374.967,18 ₫) |
| Thuế bất động sản | 141,59 € / năm (4.250.678,61 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!