Nhà ở đơn lập, Karjakontie 13
33340 Tampere, Ikuri
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jaakko Parikka
Đại lý bất động sản
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
389.000 € (11.650.706.286 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
185 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675953 |
|---|---|
| Giá bán | 389.000 € (11.650.706.286 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 4 |
| Diện tích sinh hoạt | 185 m² |
| Tổng diện tích | 565 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 380 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Garage đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm Phòng tiện ích Tủ âm tường Phòng tắm hơi Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (2 thg 1, 2017) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1967 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa, Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Ống nước 2018 (Đã xong) Cống nước 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) Mặt tiền 2003 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 837-237-3745-22 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.200 €
35.940.482,12 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2186 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 1001.5 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 2.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 2.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.7 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 12.8 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2.6 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 2.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 5.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 60 € / tháng (1.797.024,11 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 60 € / tháng (1.797.024,11 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (748.760,04 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 1.200 € / năm (35.940.482,12 ₫) |
| Điện | 179 € / tháng (5.361.121,92 ₫) (ước tính) |
| Khác | 100 € / năm (2.995.040,18 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.492.560 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!