Isokatu 66
90120 Oulu, Heinäpää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675946 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 85.000 € (2.546.985.930 ₫) |
| Giá bán | 85.000 € (2.546.985.930 ₫) |
| Các loại | Văn phòng, Không gian làm việc, Khu chăm sóc |
| Tầng | -1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 94 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Thang máy, Mạng máy tính, Vòi nước trong phòng, Văn phòng không vách ngăn, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường |
| Các hạn chế | Không phù hợp để làm nhà hàng |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Isokatu 66 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 15.500 |
| Số lượng chỗ ở | 31 |
| Diện tích chỗ ở | 1939.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 94 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1983 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1983 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Thang máy 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2013 (Đã xong) Ban công 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khu vực chung 2006 (Đã xong) Mặt tiền 2002 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Hầm, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Isännöintipalvelu Heikki Lahti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jussi Roininen p. 0504714505 |
| Bảo trì | Kiinteistöhuolto Jernvall Ky |
| Diện tích lô đất. | 1872 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 20 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 300,8 € / tháng (9.013.333,74 ₫) |
|---|---|
| Nước | 170 € / năm (5.093.971,86 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.756.738 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!