Nhà ở đơn lập, Saksankuja 9
48300 Kotka, Saksala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
92.000 € (2.756.737.712 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
115 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675935 |
|---|---|
| Giá bán | 92.000 € (2.756.737.712 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 115 m² |
| Tổng diện tích | 143 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 28 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh Phòng bí mật Tầng hầm Ban công Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gạch Ceramic, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bình nóng lạnh, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (28 thg 7, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1959 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1959 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Ống thoát nước ngầm 2019 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Ống nước 1997 (Đã xong) Cống nước 1997 (Đã xong) Mở rộng 1995 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-427-7-19 |
| Diện tích lô đất. | 2100 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 8 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 210 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 2.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 2.4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 4.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (2.996.454,04 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 29 € / tháng (868.971,67 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 100 € / năm (2.996.454,04 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!