Nhà ở đơn lập, Mettonkatu 44
33720 Tampere, Hervantajärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
499.000 € (14.966.226.420 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
144 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675919 |
|---|---|
| Giá bán | 499.000 € (14.966.226.420 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 144 m² |
| Tổng diện tích | 160 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà bếp mở Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm Ban công Ban công kiểu Pháp Ban công kiểu Pháp Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2019 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2019 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 837-78-7308-6 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
758 €
22.734.267,79 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 600 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Tampereen kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.944 € (88.297.736,63 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 28 thg 2, 2067 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 240 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 3.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
| Trường học | 3.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 3.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 4.3 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 10.2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 3.5 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 3.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 51 € / tháng (1.529.614,32 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 141 € / tháng (4.228.933,72 ₫) (ước tính) |
| Rác | 65 € / tháng (1.949.508,45 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 758 € / năm (22.734.267,79 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!