chung cư, Jokiniemenkuja 5
01370 Vantaa, Jokiniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 3 thg 8, 2026
17:00 – 17:30
Phí thuê
675 € / tháng (20.363.426 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
29 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675915 |
|---|---|
| Phí thuê | 675 € / tháng (20.363.426 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 675 € (20.363.426 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 29 m² |
| Tổng diện tích | 37 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Không gian |
Ban công bằng kính
(Hướng Đông Nam) Nhà bếp mở Phòng tắm Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Chia sẻ | 21552-22147 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2020 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo | Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật, Khu chứa xe đạp |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Helsinki Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Miika Huusari p. 020 748 1029 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 1948 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 12 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Terra Propco S.a r.l |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 67.550 € (2.037.851.041,34 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 12 thg 3, 2067 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 25 € / tháng (754.200,98 ₫) / người |
|---|