Nhà ở đơn lập, Mustikkamaankatu 21
05880 Hyvinkää, Paavola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
137.000 € (4.106.126.999 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
148 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675909 |
|---|---|
| Giá bán | 137.000 € (4.106.126.999 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 148 m² |
| Tổng diện tích | 164 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (26 thg 5, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1967 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Máy sưởi 1993 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 106-11-1009-6 |
| Diện tích lô đất. | 874 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 167 € / tháng (5.005.278,9 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 286,77 € / năm (8.594.992,99 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (599.434,6 ₫) (ước tính) |
| Khác | 40 € / tháng (1.198.869,2 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.795.477 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.155.138 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!