Nhà ở đơn lập, Keräläntie 641
92500 Rantsila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
119.000 € (3.557.598.440 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
131 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675830 |
|---|---|
| Giá bán | 119.000 € (3.557.598.440 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 131 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng khách Sảnh Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1884 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1894 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2017 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Điện 2007 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Máy sưởi 1984 (Đã xong) Khác 1984 (Đã xong) Ống nước 1980 (Đã xong) Máy sưởi 1950 (Đã xong) Chân tường 1950 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 791-431-8-129 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
340 €
10.164.566,97 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 125000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 500 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (597.915,7 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 340 € / năm (10.164.566,97 ₫) |
| Rác | 18 € / tháng (538.124,13 ₫) (ước tính) |
| Điện | 205 € / tháng (6.128.635,97 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.142.075 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (747.395 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.275.097 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!